| THÔNG SỐ | Chi tiết Giao dịch trên Loại Tài khoản | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PREMIUM | ZERO | PRO | INFINITYX | |||||
| Phí chênh lệch thấp nhất từ | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.4 | ||||
| Kích thước của 1 lô | 1 contract | 1 contract | 1 contract | 1 contract | ||||
| Giá trị hợp đồng tối thiểu, lô | 0.01 | 0.01 | 0.01 | 0.01 | ||||
| Quy mô hợp đồng tối đa, lô | 60 | 60 | 60 | 60 | ||||
| Giá trị đánh dấu trên 1 lot | 0.01 EUR | 0.01 EUR | 0.01 EUR | 0.01 EUR | ||||
| Giới hạn khối lượng giao dịch | 300 | 300 | 300 | 300 | ||||
| Yêu cầu ký quỹ | 0.2% | 0.2% | 0.2% | 0% | ||||
| Mức tăng giá tối thiểu | 0.01 | 0.01 | 0.01 | 0.01 | ||||
| Mức Giới hạn và Dừng lỗ | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | ||||
| Bảo Vệ Số Dư Âm | Yes | Yes | Yes | Yes | ||||
| Trợ cấp các ngày miễn phí qua đêm | 45 | 45 | 45 | 45 | ||||